阿普列烏斯 Āpǔlièwūsī · a phổ liệt ô tư Hán Việt: a phổ liệt ô tư · Pinyin: Āpǔlièwūsī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 普 (phổ) + 列 (liệt) + 烏 (ô) + 斯 (tư)PinyinĀpǔlièwūsīHán Việta phổ liệt ô tưCấu tạo阿 + 普 + 列 + 烏 + 斯 · a + phổ + liệt + ô + tư nghĩa thành phần: a + phổ + liệt + ô + tư Nghĩa EngCihui Apuleius