阿樸可待因 a phác khả đãi nhân Hán Việt: a phác khả đãi nhân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 樸 (phác) + 可 (khả) + 待 (đãi) + 因 (nhân)Hán Việta phác khả đãi nhânCấu tạo阿 + 樸 + 可 + 待 + 因 · a + phác + khả + đãi + nhân nghĩa thành phần: a + phác + khả + đãi + nhân