阿根廷刺木 a căn đình thứ mộc Hán Việt: a căn đình thứ mộc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 根 (căn) + 廷 (đình) + 刺 (thứ) + 木 (mộc)Hán Việta căn đình thứ mộcCấu tạo阿 + 根 + 廷 + 刺 + 木 · a + căn + đình + thứ + mộc nghĩa thành phần: a + căn + đình + thứ + mộc