阿根廷歷史 ā gēn tíng lì shǐ · a căn đình lịch sử Hán Việt: a căn đình lịch sử · Pinyin: ā gēn tíng lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 根 (căn) + 廷 (đình) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinā gēn tíng lì shǐHán Việta căn đình lịch sửCấu tạo阿 + 根 + 廷 + 歷 + 史 · a + căn + đình + lịch + sử nghĩa thành phần: a + căn + đình + lịch + sử