阿根廷比索

ā gēn tíng bǐ suǒ a căn đình bỉ tác

Hán Việt: a căn đình bỉ tác · Pinyin: ā gēn tíng bǐ suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (căn) + (đình) + (bỉ) + (tác)