阿格里科拉 ā gé lǐ kē lā · a cách lí khoa lạp Hán Việt: a cách lí khoa lạp · Pinyin: ā gé lǐ kē lā Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 格 (cách) + 里 (lí) + 科 (khoa) + 拉 (lạp)Pinyinā gé lǐ kē lāHán Việta cách lí khoa lạpCấu tạo阿 + 格 + 里 + 科 + 拉 · a + cách + lí + khoa + lạp nghĩa thành phần: a + cách + lí + khoa + lạp