阿毘遮噜迦仪轨品

a bì già lỗ già nghi quỹ phẩm

Hán Việt: a bì già lỗ già nghi quỹ phẩm

Tổng quan

a tì già lỗ ca nghi quỹ phẩm (書名)具名大方廣曼殊室利童真菩薩華嚴本教讚閻曼德迦忿怒王真言阿毘遮嚕迦儀軌品第三十一。唐不空譯,一卷,說諸調伏之法。☸

Cấu tạo: (a) + (bì) + (già) + (lỗ) + (già) + (nghi) + (quỹ) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a tì già lỗ ca nghi quỹ phẩm (書名)具名大方廣曼殊室利童真菩薩華嚴本教讚閻曼德迦忿怒王真言阿毘遮嚕迦儀軌品第三十一。唐不空譯,一卷,說諸調伏之法。☸