阿浮陀达磨 a phù đà đạt ma Hán Việt: a phù đà đạt ma Tổng quan a phù đà đạt ma (術語)見阿浮達磨項。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 浮 (phù) + 陀 (đà) + 达 (đạt) + 磨 (ma)Hán Việta phù đà đạt maCấu tạo阿 + 浮 + 陀 + 达 + 磨 · a + phù + đà + đạt + ma nghĩa thành phần: a + phù + đà + đạt + ma Nghĩa ViệtCihui a phù đà đạt ma (術語)見阿浮達磨項。☸