阿湿摩揭波

a thấp ma yết ba

Hán Việt: a thấp ma yết ba

Tổng quan

a thấp ma yết ba (物名)又作遏濕摩揭婆,阿濕摩竭婆。馬腦之梵語。見阿濕嚩揭波項。☸

Cấu tạo: (a) + 湿 (thấp) + (ma) + (yết) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a thấp ma yết ba (物名)又作遏濕摩揭婆,阿濕摩竭婆。馬腦之梵語。見阿濕嚩揭波項。☸