阿爾代什河 Āěrdàishí Hé · a nhĩ đại thập hà Hán Việt: a nhĩ đại thập hà · Pinyin: Āěrdàishí Hé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 代 (đại) + 什 (thập) + 河 (hà)PinyinĀěrdàishí HéHán Việta nhĩ đại thập hàCấu tạo阿 + 爾 + 代 + 什 + 河 · a + nhĩ + đại + thập + hà nghĩa thành phần: a + nhĩ + đại + thập + hà Nghĩa EngCihui Ardèche