阿爾代什省 ā ěr dài shí shěng · a nhĩ đại thập tỉnh Hán Việt: a nhĩ đại thập tỉnh · Pinyin: ā ěr dài shí shěng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 代 (đại) + 什 (thập) + 省 (tỉnh)Pinyinā ěr dài shí shěngHán Việta nhĩ đại thập tỉnhCấu tạo阿 + 爾 + 代 + 什 + 省 · a + nhĩ + đại + thập + tỉnh nghĩa thành phần: a + nhĩ + đại + thập + tỉnh Nghĩa EngCihui Ardèche