阿爾伯剋基

ā ěr bó kè jī a nhĩ bá khắc cơ

Hán Việt: a nhĩ bá khắc cơ · Pinyin: ā ěr bó kè jī

Tổng quan

Albuquerque

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (bá) + (khắc) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Albuquerque