阿爾卑斯山

ā ěr bēi sī shān a nhĩ ti tư san

Hán Việt: a nhĩ ti tư san · Pinyin: ā ěr bēi sī shān

Tổng quan

Alps

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (ti) + (tư) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Alps

Eng

  • Cihui 阿爾卑斯山 'ěrbēisī Shān p.w. Alps