阿爾法射線

ā ěr fǎ shè xiàn a nhĩ pháp xạ tuyến

Hán Việt: a nhĩ pháp xạ tuyến · Pinyin: ā ěr fǎ shè xiàn

Tổng quan

tia an-pha

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (pháp) + (xạ) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tia an-pha
  • Cihui tia an-pha。a射線。

Eng

  • Cihui 阿爾法射線 'ěrfǎ shèxiàn n. <phy.> alpha ray