阿爾班貝爾格

ā ěr bān bèi ěr gé a nhĩ ban bối nhĩ cách

Hán Việt: a nhĩ ban bối nhĩ cách · Pinyin: ā ěr bān bèi ěr gé

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (ban) + (bối) + (nhĩ) + (cách)