阿爾貝特薩羅
a nhĩ bối đặc tát la
Hán Việt: a nhĩ bối đặc tát la · Pinyin: ā ěr bèi tè sà luó
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 特 (đặc) + 薩 (tát) + 羅 (la)
Hán Việt: a nhĩ bối đặc tát la · Pinyin: ā ěr bèi tè sà luó
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 特 (đặc) + 薩 (tát) + 羅 (la)