阿爾馬萊克 a nhĩ mã lai khắc Hán Việt: a nhĩ mã lai khắc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 萊 (lai) + 克 (khắc)Hán Việta nhĩ mã lai khắcCấu tạo阿 + 爾 + 馬 + 萊 + 克 · a + nhĩ + mã + lai + khắc nghĩa thành phần: a + nhĩ + mã + lai + khắc