阿特拉猿人 a đặc lạp viên nhân Hán Việt: a đặc lạp viên nhân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 猿 (viên) + 人 (nhân)Hán Việta đặc lạp viên nhânCấu tạo阿 + 特 + 拉 + 猿 + 人 · a + đặc + lạp + viên + nhân nghĩa thành phần: a + đặc + lạp + viên + nhân Nghĩa EngCihui 阿特拉猿人 tèlā yuánrén n. <archeo.> Atlanthropus (of Ternifine, Algeria)