阿特達板階 a đặc đạt bản giai Hán Việt: a đặc đạt bản giai Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 特 (đặc) + 達 (đạt) + 板 (bản) + 階 (giai)Hán Việta đặc đạt bản giaiCấu tạo阿 + 特 + 達 + 板 + 階 · a + đặc + đạt + bản + giai nghĩa thành phần: a + đặc + đạt + bản + giai