阿珀爾多倫 ā pò ěr duō lún · a phách nhĩ đa luân Hán Việt: a phách nhĩ đa luân · Pinyin: ā pò ěr duō lún Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 珀 (phách) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 倫 (luân)Pinyinā pò ěr duō lúnHán Việta phách nhĩ đa luânCấu tạo阿 + 珀 + 爾 + 多 + 倫 · a + phách + nhĩ + đa + luân nghĩa thành phần: a + phách + nhĩ + đa + luân