阿瑟埃文斯 ā sè āi wén sī · a sắt ai văn tư Hán Việt: a sắt ai văn tư · Pinyin: ā sè āi wén sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 瑟 (sắt) + 埃 (ai) + 文 (văn) + 斯 (tư)Pinyinā sè āi wén sīHán Việta sắt ai văn tưCấu tạo阿 + 瑟 + 埃 + 文 + 斯 · a + sắt + ai + văn + tư nghĩa thành phần: a + sắt + ai + văn + tư