阿目佉跛折罗
a mục khư bả chiết la
Hán Việt: a mục khư bả chiết la
Tổng quan
a mục khư bả chiết la (人名)Amoghavajra,沙門名。宋高僧傳一曰:「阿目佉跋折羅,華云不空金剛,其先北天竺婆羅門也。」☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 目 (mục) + 佉 (khư) + 跛 (bả) + 折 (chiết) + 罗 (la)
Nghĩa
Việt
- Cihui a mục khư bả chiết la (人名)Amoghavajra,沙門名。宋高僧傳一曰:「阿目佉跋折羅,華云不空金剛,其先北天竺婆羅門也。」☸