阿米巴原蟲

ā mǐ bā yuán chóng a mễ ba nguyên trùng

Hán Việt: a mễ ba nguyên trùng · Pinyin: ā mǐ bā yuán chóng

Tổng quan

trùng amip | ameba

Cấu tạo: (a) + (mễ) + (ba) + (nguyên) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trùng amip | ameba

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 變形蟲的別名。參見「變形蟲」條。

Eng

  • CC-CEDICT amoeba|ameba
  • Cihui amoeba; ameba