阿米巴狀的 a mễ ba trạng đích Hán Việt: a mễ ba trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 米 (mễ) + 巴 (ba) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việta mễ ba trạng đíchCấu tạo阿 + 米 + 巴 + 狀 + 的 · a + mễ + ba + trạng + đích nghĩa thành phần: a + mễ + ba + trạng + đích