阿納斯塔修斯

ā nà sī tǎ xiū sī a nạp tư tháp tu tư

Hán Việt: a nạp tư tháp tu tư · Pinyin: ā nà sī tǎ xiū sī

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nạp) + (tư) + (tháp) + (tu) + (tư)