阿累尼烏斯 ā lèi ní wū sī · a luy ni ô tư Hán Việt: a luy ni ô tư · Pinyin: ā lèi ní wū sī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 累 (luy) + 尼 (ni) + 烏 (ô) + 斯 (tư)Pinyinā lèi ní wū sīHán Việta luy ni ô tưCấu tạo阿 + 累 + 尼 + 烏 + 斯 · a + luy + ni + ô + tư nghĩa thành phần: a + luy + ni + ô + tư