阿細的先基 ā xì de xiān jī · a tế đích tiên cơ Hán Việt: a tế đích tiên cơ · Pinyin: ā xì de xiān jī Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 細 (tế) + 的 (đích) + 先 (tiên) + 基 (cơ)Pinyinā xì de xiān jīHán Việta tế đích tiên cơCấu tạo阿 + 細 + 的 + 先 + 基 · a + tế + đích + tiên + cơ nghĩa thành phần: a + tế + đích + tiên + cơ