阿維斯陀語 ā wéi sī tuó yǔ · a duy tư đà ngữ Hán Việt: a duy tư đà ngữ · Pinyin: ā wéi sī tuó yǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 維 (duy) + 斯 (tư) + 陀 (đà) + 語 (ngữ)Pinyinā wéi sī tuó yǔHán Việta duy tư đà ngữCấu tạo阿 + 維 + 斯 + 陀 + 語 · a + duy + tư + đà + ngữ nghĩa thành phần: a + duy + tư + đà + ngữ