阿罗婆伽林
a la bà già lâm
Hán Việt: a la bà già lâm
Tổng quan
a la bà già lâm (地名)林名。譯曰不諸林。翻梵語九曰:「阿羅婆伽,應云阿羅婆分。譯曰:阿者不也,羅婆分者諸也。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui a la bà già lâm (地名)林名。譯曰不諸林。翻梵語九曰:「阿羅婆伽,應云阿羅婆分。譯曰:阿者不也,羅婆分者諸也。」☸
Hán Việt: a la bà già lâm
a la bà già lâm (地名)林名。譯曰不諸林。翻梵語九曰:「阿羅婆伽,應云阿羅婆分。譯曰:阿者不也,羅婆分者諸也。」☸