阿羅約氏徵 a la ước thị trưng Hán Việt: a la ước thị trưng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 羅 (la) + 約 (ước) + 氏 (thị) + 徵 (trưng)Hán Việta la ước thị trưngCấu tạo阿 + 羅 + 約 + 氏 + 徵 · a + la + ước + thị + trưng nghĩa thành phần: a + la + ước + thị + trưng