阿美動物部 a mĩ động vật bộ Hán Việt: a mĩ động vật bộ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 美 (mĩ) + 動 (động) + 物 (vật) + 部 (bộ)Hán Việta mĩ động vật bộCấu tạo阿 + 美 + 動 + 物 + 部 · a + mĩ + động + vật + bộ nghĩa thành phần: a + mĩ + động + vật + bộ