阿耳法射線 ā ěr fǎ shè xiàn · a nhĩ pháp xạ tuyến Hán Việt: a nhĩ pháp xạ tuyến · Pinyin: ā ěr fǎ shè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 耳 (nhĩ) + 法 (pháp) + 射 (xạ) + 線 (tuyến)Pinyinā ěr fǎ shè xiànHán Việta nhĩ pháp xạ tuyếnCấu tạo阿 + 耳 + 法 + 射 + 線 · a + nhĩ + pháp + xạ + tuyến nghĩa thành phần: a + nhĩ + pháp + xạ + tuyến