阿捨斯萊本 ā shě sī lái běn · a xá tư lai bổn Hán Việt: a xá tư lai bổn · Pinyin: ā shě sī lái běn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 捨 (xá) + 斯 (tư) + 萊 (lai) + 本 (bổn)Pinyinā shě sī lái běnHán Việta xá tư lai bổnCấu tạo阿 + 捨 + 斯 + 萊 + 本 · a + xá + tư + lai + bổn nghĩa thành phần: a + xá + tư + lai + bổn