阿芝特克語

ā zhī tè kè yǔ a chi đặc khắc ngữ

Hán Việt: a chi đặc khắc ngữ · Pinyin: ā zhī tè kè yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Aztec (Nahuatl)

Cấu tạo: (a) + (chi) + (đặc) + (khắc) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Aztec (Nahuatl)

Eng

  • CC-CEDICT Aztec language (Nahuatl)
  • Cihui Aztec language (Nahuatl)