阿莫胃泌素 a mạc vị bí tố Hán Việt: a mạc vị bí tố Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 莫 (mạc) + 胃 (vị) + 泌 (bí) + 素 (tố)Hán Việta mạc vị bí tốCấu tạo阿 + 莫 + 胃 + 泌 + 素 · a + mạc + vị + bí + tố nghĩa thành phần: a + mạc + vị + bí + tố