阿蒙霍特普 ā méng huò tè pǔ · a mông hoắc đặc phổ Hán Việt: a mông hoắc đặc phổ · Pinyin: ā méng huò tè pǔ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 蒙 (mông) + 霍 (hoắc) + 特 (đặc) + 普 (phổ)Pinyinā méng huò tè pǔHán Việta mông hoắc đặc phổCấu tạo阿 + 蒙 + 霍 + 特 + 普 · a + mông + hoắc + đặc + phổ nghĩa thành phần: a + mông + hoắc + đặc + phổ