阿薩法鮑威爾
a tát pháp bảo uy nhĩ
Hán Việt: a tát pháp bảo uy nhĩ · Pinyin: ā sà fǎ bào wēi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 法 (pháp) + 鮑 (bảo) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: a tát pháp bảo uy nhĩ · Pinyin: ā sà fǎ bào wēi ěr
Cấu tạo: 阿 (a) + 薩 (tát) + 法 (pháp) + 鮑 (bảo) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)