阿諾索末菲 ā nuò suǒ mò fēi · a nặc tác mạt phỉ Hán Việt: a nặc tác mạt phỉ · Pinyin: ā nuò suǒ mò fēi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 諾 (nặc) + 索 (tác) + 末 (mạt) + 菲 (phỉ)Pinyinā nuò suǒ mò fēiHán Việta nặc tác mạt phỉCấu tạo阿 + 諾 + 索 + 末 + 菲 · a + nặc + tác + mạt + phỉ nghĩa thành phần: a + nặc + tác + mạt + phỉ