阿貝奧庫塔 ā bèi ào kù tǎ · a bối áo khố tháp Hán Việt: a bối áo khố tháp · Pinyin: ā bèi ào kù tǎ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 貝 (bối) + 奧 (áo) + 庫 (khố) + 塔 (tháp)Pinyinā bèi ào kù tǎHán Việta bối áo khố thápCấu tạo阿 + 貝 + 奧 + 庫 + 塔 · a + bối + áo + khố + tháp nghĩa thành phần: a + bối + áo + khố + tháp