阿跛婆么啰

a bả bà yêu la

Hán Việt: a bả bà yêu la

Tổng quan

a bả bà ma la (異類)鬼名。見阿波摩羅條。☸

Cấu tạo: (a) + (bả) + (bà) + (yêu) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a bả bà ma la (異類)鬼名。見阿波摩羅條。☸