阿迦尼沙托

a già ni sa thác

Hán Việt: a già ni sa thác

Tổng quan

a ca ni sa thác (界名)見阿迦尼吒項。☸

Cấu tạo: (a) + (già) + (ni) + (sa) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a ca ni sa thác (界名)見阿迦尼吒項。☸