阿迦汗一世 a jiā hàn yī shì · a già hãn nhất thế Hán Việt: a già hãn nhất thế · Pinyin: a jiā hàn yī shì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 迦 (già) + 汗 (hãn) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyina jiā hàn yī shìHán Việta già hãn nhất thếCấu tạo阿 + 迦 + 汗 + 一 + 世 · a + già + hãn + nhất + thế nghĩa thành phần: a + già + hãn + nhất + thế