阿迦汗三世 a jiā hàn sān shì · a già hãn tam thế Hán Việt: a già hãn tam thế · Pinyin: a jiā hàn sān shì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 迦 (già) + 汗 (hãn) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyina jiā hàn sān shìHán Việta già hãn tam thếCấu tạo阿 + 迦 + 汗 + 三 + 世 · a + già + hãn + tam + thế nghĩa thành phần: a + già + hãn + tam + thế