阿迦汗二世 a jiā hàn èr shì · a già hãn nhị thế Hán Việt: a già hãn nhị thế · Pinyin: a jiā hàn èr shì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 迦 (già) + 汗 (hãn) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyina jiā hàn èr shìHán Việta già hãn nhị thếCấu tạo阿 + 迦 + 汗 + 二 + 世 · a + già + hãn + nhị + thế nghĩa thành phần: a + già + hãn + nhị + thế