阿逻底蓝婆 a la để lam bà Hán Việt: a la để lam bà Tổng quan a la để lam bà (雜名)見阿藍婆條。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 逻 (la) + 底 (để) + 蓝 (lam) + 婆 (bà)Hán Việta la để lam bàCấu tạo阿 + 逻 + 底 + 蓝 + 婆 · a + la + để + lam + bà nghĩa thành phần: a + la + để + lam + bà Nghĩa ViệtCihui a la để lam bà (雜名)見阿藍婆條。☸