阿逻荼迦逻摩

a la đồ già la ma

Hán Việt: a la đồ già la ma

Tổng quan

a la đồ ca la ma (人名)外道仙人名。無正翻。見慧琳音義八。案此是阿羅荼與迦邏摩之二子。見阿羅邏條。☸

Cấu tạo: (a) + (la) + (đồ) + (già) + (la) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a la đồ ca la ma (人名)外道仙人名。無正翻。見慧琳音義八。案此是阿羅荼與迦邏摩之二子。見阿羅邏條。☸