阿那克薩哥拉
a na khắc tát ca lạp
Hán Việt: a na khắc tát ca lạp · Pinyin: ā nà kè sà gē lā
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 那 (na) + 克 (khắc) + 薩 (tát) + 哥 (ca) + 拉 (lạp)
Hán Việt: a na khắc tát ca lạp · Pinyin: ā nà kè sà gē lā
Cấu tạo: 阿 (a) + 那 (na) + 克 (khắc) + 薩 (tát) + 哥 (ca) + 拉 (lạp)