阿那婆娄吉低输
a na bà lâu cát đê thâu
Hán Việt: a na bà lâu cát đê thâu
Tổng quan
a na bà lâu cát đê du (菩薩)Āryāvalokiteśvara,觀音菩薩之梵名。觀音玄義一曰:「阿那婆婁吉低輸。」見阿縛盧枳低濕伐邏條。☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 那 (na) + 婆 (bà) + 娄 (lâu) + 吉 (cát) + 低 (đê) + 输 (thâu)
Nghĩa
Việt
- Cihui a na bà lâu cát đê du (菩薩)Āryāvalokiteśvara,觀音菩薩之梵名。觀音玄義一曰:「阿那婆婁吉低輸。」見阿縛盧枳低濕伐邏條。☸