阿那婆达多

a na bà đạt đa

Hán Việt: a na bà đạt đa

Tổng quan

a na bà đạt đa (地名)又作阿那波達多,阿那跋達多Anavatapta,池名。為阿耨達之新稱。見阿耨達條。☸

Cấu tạo: (a) + (na) + (bà) + (đạt) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a na bà đạt đa (地名)又作阿那波達多,阿那跋達多Anavatapta,池名。為阿耨達之新稱。見阿耨達條。☸