阿里埃勒沙龙

ā lǐ āi lēi shā lónga lí ai lặc sa long

Hán Việt: a lí ai lặc sa long · Pinyin: ā lǐ āi lēi shā lóng

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 埃 (ai) + 勒 (lặc) + 沙 (sa) + 龍 (long)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Ariel Scharon (Eig, Pers, 1928 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里斯托芬 · 阿里哈梅内伊 · 阿里山高山茶 · 阿里巴巴公司 · 阿里斯塔克斯 · 阿里烏教派的 · 阿里乌教派 · 阿里乌斯教